Từ đồng nghĩa với "nhỉ đồng"
| trẻ em | thiếu nhi | trẻ nhỏ | trẻ con |
| nhóc | bé | bé con | nhóc tì |
| trẻ thơ | trẻ sơ sinh | trẻ vị thành niên | trẻ mầm non |
| trẻ mẫu giáo | trẻ cấp 1 | trẻ em mẫu giáo | trẻ em tiểu học |
| trẻ em dưới 10 tuổi | trẻ em lứa tuổi | trẻ em đang lớn | trẻ em đang phát triển |