Từ đồng nghĩa với "nhọ nồi"
| nhọ nồi | nhọ | phủ nhọ nồi | bồ hóng |
| phủ bồ hóng | bẩn | dơ | bẩn thỉu |
| bẩn bụi | bẩn tay | bẩn mặt | bẩn quần áo |
| bẩn mũi | bẩn miệng | dơ dáy | dơ bẩn |
| dơ bẩn thỉu | dơ bẩn bụi | dơ bẩn tay | dơ bẩn mặt |
| nhọ nồi | nhọ | phủ nhọ nồi | bồ hóng |
| phủ bồ hóng | bẩn | dơ | bẩn thỉu |
| bẩn bụi | bẩn tay | bẩn mặt | bẩn quần áo |
| bẩn mũi | bẩn miệng | dơ dáy | dơ bẩn |
| dơ bẩn thỉu | dơ bẩn bụi | dơ bẩn tay | dơ bẩn mặt |