Từ đồng nghĩa với "nhỏng nhảnh"
| đỏng đảnh | vặt vãnh | nhỏ nhen | quèn |
| hạ | nhõng nhẽo | làm màu | kén chọn |
| kiêu kỳ | chảnh | bông đùa | mè nheo |
| lắm chuyện | đỏng đảnh | khó tính | tinh nghịch |
| lả lơi | mơ mộng | hờn dỗi | dỗi hờn |
| đỏng đảnh | vặt vãnh | nhỏ nhen | quèn |
| hạ | nhõng nhẽo | làm màu | kén chọn |
| kiêu kỳ | chảnh | bông đùa | mè nheo |
| lắm chuyện | đỏng đảnh | khó tính | tinh nghịch |
| lả lơi | mơ mộng | hờn dỗi | dỗi hờn |