Từ đồng nghĩa với "nhớn nhác"
| nhớn nhác | luống cuống | sợ hãi | bối rối |
| hoang mang | khó xử | lúng túng | khẩn trương |
| hốt hoảng | lo lắng | điên đảo | mất phương hướng |
| không yên tâm | rối bời | bất an | thất thần |
| mơ hồ | đờ đẫn | chán nản | thờ ơ |
| nhớn nhác | luống cuống | sợ hãi | bối rối |
| hoang mang | khó xử | lúng túng | khẩn trương |
| hốt hoảng | lo lắng | điên đảo | mất phương hướng |
| không yên tâm | rối bời | bất an | thất thần |
| mơ hồ | đờ đẫn | chán nản | thờ ơ |