Từ đồng nghĩa với "nhớp"
| nhớt | nhầy | nhão | nhớt nhát |
| nhầy nhụa | nhão nhoét | lầy nhầy | dính |
| nhớt bẩn | lầy lội | nhem nhép | bầy nhầy |
| có bùn | lấm bùn | trơ | xác ướp |
| phủ đầy bùn | nịnh nọt | bẩn | bẩn thỉu |
| nhớt | nhầy | nhão | nhớt nhát |
| nhầy nhụa | nhão nhoét | lầy nhầy | dính |
| nhớt bẩn | lầy lội | nhem nhép | bầy nhầy |
| có bùn | lấm bùn | trơ | xác ướp |
| phủ đầy bùn | nịnh nọt | bẩn | bẩn thỉu |