Từ đồng nghĩa với "nhởn"
| ô | bớ | ơ | ê |
| A a | ơi | a | này |
| ái chà | này! | hả | hê |
| hô | hí | hí hửng | hí hửng quá |
| hí hửng ghê | hí hửng lắm | hí hửng nha | hí hửng ơi |
| hí hửng này |
| ô | bớ | ơ | ê |
| A a | ơi | a | này |
| ái chà | này! | hả | hê |
| hô | hí | hí hửng | hí hửng quá |
| hí hửng ghê | hí hửng lắm | hí hửng nha | hí hửng ơi |
| hí hửng này |