Từ đồng nghĩa với "nhỡ thì"
| chỉ trong trường hợp | điều gì xảy ra nếu | có điều kiện | nếu như |
| trong trường hợp | nếu | nếu mà | nếu không |
| trường hợp | có thể | có khả năng | có thể xảy ra |
| trong tình huống | trong giả thuyết | nếu có | nếu cần |
| nếu xảy ra | nếu đúng | nếu là | nếu không thì |