Từ đồng nghĩa với "nhỡ thời"
| lỡ thời gian | đi trễ | vắng mặt | trễ hẹn |
| bỏ lỡ | không kịp | chậm trễ | quên giờ |
| không đến | lỡ hẹn | vắng mặt không lý do | không tham dự |
| bỏ cuộc | không xuất hiện | trễ giờ | không kịp thời |
| lỡ dịp | không có mặt | bỏ lỡ cơ hội | không tham gia |
| lỡ thời gian | đi trễ | vắng mặt | trễ hẹn |
| bỏ lỡ | không kịp | chậm trễ | quên giờ |
| không đến | lỡ hẹn | vắng mặt không lý do | không tham dự |
| bỏ cuộc | không xuất hiện | trễ giờ | không kịp thời |
| lỡ dịp | không có mặt | bỏ lỡ cơ hội | không tham gia |