Từ đồng nghĩa với "nhủn"
| nhún nhường | mềm nhũn | rủn | sợ hãi |
| mệt mỏi | yếu ớt | khó khăn | bất lực |
| khúm núm | lúng túng | chùn bước | nản lòng |
| không còn sức | mềm yếu | thụ động | bị áp lực |
| khó xử | không dám | suy nhược | mất tinh thần |
| nhún nhường | mềm nhũn | rủn | sợ hãi |
| mệt mỏi | yếu ớt | khó khăn | bất lực |
| khúm núm | lúng túng | chùn bước | nản lòng |
| không còn sức | mềm yếu | thụ động | bị áp lực |
| khó xử | không dám | suy nhược | mất tinh thần |