Từ đồng nghĩa với "những tưởng"
| cứ tưởng | ngỡ | tưởng | cho rằng |
| tin rằng | đinh ninh | khẳng định | dự đoán |
| hy vọng | mong rằng | lầm tưởng | nghĩ rằng |
| tin tưởng | đoán | cảm thấy | cảm nhận |
| kỳ vọng | mơ tưởng | mường tượng | hình dung |
| cứ tưởng | ngỡ | tưởng | cho rằng |
| tin rằng | đinh ninh | khẳng định | dự đoán |
| hy vọng | mong rằng | lầm tưởng | nghĩ rằng |
| tin tưởng | đoán | cảm thấy | cảm nhận |
| kỳ vọng | mơ tưởng | mường tượng | hình dung |