Từ đồng nghĩa với "nhựa sống"
| sinh lực | sức sống | sinh khí | sinh mệnh |
| sự sống | năng lượng | tinh thần | sự tươi mới |
| sự tràn đầy | sự phát triển | sự hồi sinh | sự phấn chấn |
| sự nhiệt huyết | sự hăng say | sự năng động | sự trẻ trung |
| sự dồi dào | sự bền bỉ | sự kiên cường | sự phồn thịnh |