Từ đồng nghĩa với "nhau đẩy chiếc xe"
| đẩy xe | kéo xe | dẫn xe | vận chuyển xe |
| chuyển xe | đưa xe | lái xe | đi xe |
| thúc xe | hỗ trợ xe | giúp đỡ xe | đi cùng xe |
| đi theo xe | đi bộ với xe | đi chung xe | đi cạnh xe |
| đi sát xe | đi bên xe | đi phía sau xe | đi trước xe |
| đẩy xe | kéo xe | dẫn xe | vận chuyển xe |
| chuyển xe | đưa xe | lái xe | đi xe |
| thúc xe | hỗ trợ xe | giúp đỡ xe | đi cùng xe |
| đi theo xe | đi bộ với xe | đi chung xe | đi cạnh xe |
| đi sát xe | đi bên xe | đi phía sau xe | đi trước xe |