Từ đồng nghĩa với "nhay nháy"
| nhấp nháy | chớp | lấp lánh | lung linh |
| long lanh | rung rinh | nháy mắt | nháy |
| chớp mắt | chập chờn | ánh sáng nhấp nháy | cái nháy mắt |
| ánh lửa chập chờn | nhảy múa | nhảy lên | nhảy qua |
| nhảy vào | nhảy đầm | nhảy nhót | nhảy dây |
| nhấp nháy | chớp | lấp lánh | lung linh |
| long lanh | rung rinh | nháy mắt | nháy |
| chớp mắt | chập chờn | ánh sáng nhấp nháy | cái nháy mắt |
| ánh lửa chập chờn | nhảy múa | nhảy lên | nhảy qua |
| nhảy vào | nhảy đầm | nhảy nhót | nhảy dây |