Từ đồng nghĩa với "nhem nhốm"
| lẻm | nhí nhảnh | nghịch ngợm | tinh nghịch |
| ngây thơ | trẻ con | hồn nhiên | vui tươi |
| đáng yêu | khôi hài | ngốc nghếch | vô tư |
| bướng bỉnh | khó bảo | lém lỉnh | tinh quái |
| mơ mộng | hồn nhiên | điên rồ | khó hiểu |
| lẻm | nhí nhảnh | nghịch ngợm | tinh nghịch |
| ngây thơ | trẻ con | hồn nhiên | vui tươi |
| đáng yêu | khôi hài | ngốc nghếch | vô tư |
| bướng bỉnh | khó bảo | lém lỉnh | tinh quái |
| mơ mộng | hồn nhiên | điên rồ | khó hiểu |