Từ đồng nghĩa với "nheo nhóc"
| nheo nhóc | mắt lé | đứa trẻ lác mắt | thiếu thốn |
| khổ sở | bần cùng | nghèo khổ | túng thiếu |
| đói khát | khốn khổ | bơ vơ | mồ côi |
| không nơi nương tựa | bất hạnh | lạc lõng | tội nghiệp |
| đứa trẻ mồ côi | đứa trẻ nghèo | đứa trẻ thiếu thốn | đứa trẻ khổ sở |