Từ đồng nghĩa với "nhiều nhặn"
| vô số | rất nhiều | hàng đống | đống |
| khối lượng | hàng đàn | nhiều | mớ |
| nhiều lắm | một đống | một khối | một lượng lớn |
| một số lượng | khá nhiều | nhiều quá | nhiều không kể xiết |
| nhiều vô kể | nhiều không thể đếm | nhiều đến mức | nhiều đến nỗi |
| vô số | rất nhiều | hàng đống | đống |
| khối lượng | hàng đàn | nhiều | mớ |
| nhiều lắm | một đống | một khối | một lượng lớn |
| một số lượng | khá nhiều | nhiều quá | nhiều không kể xiết |
| nhiều vô kể | nhiều không thể đếm | nhiều đến mức | nhiều đến nỗi |