Từ đồng nghĩa với "nhiễm điện"
| nhiễm điện | mang điện | có điện | tích điện |
| điện hóa | nạp điện | điện tích | điện hóa học |
| điện từ | tích tụ điện | cảm ứng điện | điện động |
| điện trường | điện tích âm | điện tích dương | điện phân |
| điện trở | điện áp | điện thế | điện cực |
| nhiễm điện | mang điện | có điện | tích điện |
| điện hóa | nạp điện | điện tích | điện hóa học |
| điện từ | tích tụ điện | cảm ứng điện | điện động |
| điện trường | điện tích âm | điện tích dương | điện phân |
| điện trở | điện áp | điện thế | điện cực |