Từ đồng nghĩa với "nhiệtl"
| nhiệt độ | nhiệt lượng | nhiệt | nóng |
| ấm | sự nóng | sự ấm | nhiệt năng |
| nhiệt độ cao | nhiệt độ thấp | nhiệt độ môi trường | nhiệt độ cơ thể |
| nhiệt độ sôi | nhiệt độ đông | nhiệt độ phòng | nhiệt độ trung bình |
| nhiệt độ cực | nhiệt độ bề mặt | nhiệt độ không khí | nhiệt độ nước |