Từ đồng nghĩa với "nhoài"
| vươn | duỗi | ngả | kéo |
| thò | chồm | nhô | lòi |
| vươn ra | vươn tới | đưa ra | hướng ra |
| vươn mình | ngả người | thò đầu | nhô ra |
| chồm lên | vươn dài | vươn hẳn | vươn ra ngoài |
| vươn | duỗi | ngả | kéo |
| thò | chồm | nhô | lòi |
| vươn ra | vươn tới | đưa ra | hướng ra |
| vươn mình | ngả người | thò đầu | nhô ra |
| chồm lên | vươn dài | vươn hẳn | vươn ra ngoài |