Từ đồng nghĩa với "nho nhỏ"
| nhỏ bé | bé | bé nhỏ | nhỏ nhắn |
| tiểu | cỏn con | nhỏ | chật |
| chật chội | ngắn | nhỏ mọn | chữ nhỏ |
| chữ thường | nhỏ nhen | nhonhoe | lăm le |
| rục rịch | kng | quá học đòi | nhỏ xíu |
| nhỏ bé | bé | bé nhỏ | nhỏ nhắn |
| tiểu | cỏn con | nhỏ | chật |
| chật chội | ngắn | nhỏ mọn | chữ nhỏ |
| chữ thường | nhỏ nhen | nhonhoe | lăm le |
| rục rịch | kng | quá học đòi | nhỏ xíu |