Từ đồng nghĩa với "nhon nhón"
| nhanh nhẹn | nhẹ nhàng | nhón | nhảy |
| lướt | chạy | bước | vội vàng |
| khẽ khàng | mảnh mai | tinh tế | linh hoạt |
| nhẹ | vụng về | chậm chạp | lừ đừ |
| nặng nề | điệu đà | thong thả | vừa phải |
| nhanh nhẹn | nhẹ nhàng | nhón | nhảy |
| lướt | chạy | bước | vội vàng |
| khẽ khàng | mảnh mai | tinh tế | linh hoạt |
| nhẹ | vụng về | chậm chạp | lừ đừ |
| nặng nề | điệu đà | thong thả | vừa phải |