Từ đồng nghĩa với "nhuệ độ"
| điều độ | sự vừa phải | sự giữ gìn | thận trọng |
| sự thận trọng | tính điều độ | tiết chế | sự chừng mực |
| sự đắn đo | bảo thủ | trinh tiết | cẩn trọng |
| khiêm tốn | sự kiềm chế | sự nhã nhặn | sự tôn trọng |
| sự cân nhắc | sự ôn hòa | sự thanh tao | sự giản dị |
| sự điềm đạm |