Từ đồng nghĩa với "nhuốm bậnh"
| mắc bệnh | bị bệnh | lây bệnh | nhiễm bệnh |
| đổ bệnh | truyền bệnh | bệnh tật | bệnh hoạn |
| bị nhiễm | đang bệnh | bệnh lý | bệnh truyền nhiễm |
| bệnh nặng | bệnh nhẹ | bệnh mãn tính | bệnh cấp tính |
| bệnh tật | bệnh viêm | bệnh nhiễm | bệnh lý học |
| mắc bệnh | bị bệnh | lây bệnh | nhiễm bệnh |
| đổ bệnh | truyền bệnh | bệnh tật | bệnh hoạn |
| bị nhiễm | đang bệnh | bệnh lý | bệnh truyền nhiễm |
| bệnh nặng | bệnh nhẹ | bệnh mãn tính | bệnh cấp tính |
| bệnh tật | bệnh viêm | bệnh nhiễm | bệnh lý học |