Từ đồng nghĩa với "nhung kẻ"
| mịn | mịn như nhung | mượt như nhung | nhung |
| nhung mười | vải nhung | chuồn | mềm |
| mượt | mượt mà | mịn màng | mịn mượt |
| mềm mại | mềm như nhung | mịn mướt | mượt mà như nhung |
| mịn như tơ | mịn như lụa | mượt mà như tơ | mượt mà như lụa |
| mịn | mịn như nhung | mượt như nhung | nhung |
| nhung mười | vải nhung | chuồn | mềm |
| mượt | mượt mà | mịn màng | mịn mượt |
| mềm mại | mềm như nhung | mịn mướt | mượt mà như nhung |
| mịn như tơ | mịn như lụa | mượt mà như tơ | mượt mà như lụa |