Từ đồng nghĩa với "nhuyễn"
| mịn | nhão | bột | mềm |
| dẻo | mượt | trơn | nhuyễn hóa |
| nhuyễn nhão | nhuyễn mịn | nhuyễn nhẹ | nhuyễn đều |
| nhuyễn mượt | nhuyễn dẻo | nhuyễn lỏng | nhuyễn chảy |
| nhuyễn tơi | nhuyễn xốp | nhuyễn mịn màng | nhuyễn hòa |
| mịn | nhão | bột | mềm |
| dẻo | mượt | trơn | nhuyễn hóa |
| nhuyễn nhão | nhuyễn mịn | nhuyễn nhẹ | nhuyễn đều |
| nhuyễn mượt | nhuyễn dẻo | nhuyễn lỏng | nhuyễn chảy |
| nhuyễn tơi | nhuyễn xốp | nhuyễn mịn màng | nhuyễn hòa |