Từ đồng nghĩa với "niêm cất"
| cất giữ | niêm phong | bảo quản | cất |
| đóng gói | gói ghém | cất kỹ | cất kín |
| cất giữ an toàn | bảo tồn | lưu trữ | cất giữ lâu dài |
| để dành | cất vào kho | cất đi | cất lại |
| cất trong tủ | cất trong hộp | cất trong ngăn | cất trong thùng |
| cất giữ | niêm phong | bảo quản | cất |
| đóng gói | gói ghém | cất kỹ | cất kín |
| cất giữ an toàn | bảo tồn | lưu trữ | cất giữ lâu dài |
| để dành | cất vào kho | cất đi | cất lại |
| cất trong tủ | cất trong hộp | cất trong ngăn | cất trong thùng |