Từ đồng nghĩa với "niêm luật"
| luật niêm phong | công chứng | xác nhận | thi hành |
| niêm phong | chứng thực | giấy tờ | hợp đồng |
| quy định | thỏa thuận | bảo đảm | đảm bảo |
| giá trị pháp lý | chứng minh | thẩm định | kiểm tra |
| giám sát | quy trình | thực thi | bản sao |
| luật niêm phong | công chứng | xác nhận | thi hành |
| niêm phong | chứng thực | giấy tờ | hợp đồng |
| quy định | thỏa thuận | bảo đảm | đảm bảo |
| giá trị pháp lý | chứng minh | thẩm định | kiểm tra |
| giám sát | quy trình | thực thi | bản sao |