Từ đồng nghĩa với "niên kỉ"
| tuổi | tuổi tác | năm | thế hệ |
| thời gian | kỷ nguyên | thập kỷ | thế kỷ |
| niên đại | niên hạn | tuổi đời | tuổi thọ |
| thời kỳ | thời đại | niên khóa | niên lịch |
| niên biểu | niên chương | niên giám | niên vụ |
| tuổi | tuổi tác | năm | thế hệ |
| thời gian | kỷ nguyên | thập kỷ | thế kỷ |
| niên đại | niên hạn | tuổi đời | tuổi thọ |
| thời kỳ | thời đại | niên khóa | niên lịch |
| niên biểu | niên chương | niên giám | niên vụ |