Từ đồng nghĩa với "niên vụ"
| vụ mùa | niên khoá | niên hạn | vụ thu hoạch |
| vụ gieo trồng | niên vụ nông nghiệp | chu kỳ sản xuất | mùa vụ |
| niên kỳ | vụ sản xuất | niên lịch | thời kỳ sản xuất |
| niên vụ cây trồng | vụ lúa | vụ cà phê | vụ rau |
| vụ trái cây | niên vụ ngô | niên vụ đậu | niên vụ bắp |