Từ đồng nghĩa với "niểm tây"
| tâm tư | nỗi lòng | tâm trạng | tâm sự |
| nỗi niềm | cảm xúc | tâm hồn | tâm ý |
| tâm tình | nỗi khổ | nỗi đau | tâm sự riêng |
| tâm sự thầm kín | nỗi uất ức | nỗi trăn trở | tâm sự nội tâm |
| tâm tư riêng | nỗi buồn | tâm tư sâu kín | tâm sự chân thành |
| tâm tư | nỗi lòng | tâm trạng | tâm sự |
| nỗi niềm | cảm xúc | tâm hồn | tâm ý |
| tâm tình | nỗi khổ | nỗi đau | tâm sự riêng |
| tâm sự thầm kín | nỗi uất ức | nỗi trăn trở | tâm sự nội tâm |
| tâm tư riêng | nỗi buồn | tâm tư sâu kín | tâm sự chân thành |