Từ đồng nghĩa với "noăn"
| hạt | hạt giống | bầu | quả |
| nhụy | phôi | mầm | bào tử |
| hạt phấn | hạt nảy | hạt giống cây trồng | hạt giống thực vật |
| hạt giống hoa | hạt giống rau | hạt giống ngũ cốc | hạt giống trái cây |
| hạt giống thảo mộc | hạt giống cây cảnh | hạt giống cây ăn quả | hạt giống cây lương thực |