Từ đồng nghĩa với "no kênh bụng"
| no | no bụng | đầy bụng | thỏa mãn |
| hài lòng | bão hòa | đủ ăn | no nê |
| no say | no căng | no ấm | no mỡ |
| no nước | no thịt | no cơm | no đồ ăn |
| no thức ăn | no lưng | no miệng | no dạ |
| no | no bụng | đầy bụng | thỏa mãn |
| hài lòng | bão hòa | đủ ăn | no nê |
| no say | no căng | no ấm | no mỡ |
| no nước | no thịt | no cơm | no đồ ăn |
| no thức ăn | no lưng | no miệng | no dạ |