Từ đồng nghĩa với "non nước"
| non sông | đất nước | quê hương | tổ quốc |
| sông nước | biển | nước | nước lã |
| nước suối | thuỷ | cảnh vật | thiên nhiên |
| môi trường | nước mưa | mưa | nước ứa |
| nước triều | địa lý | cảnh quan | gấm vóc |
| bảo vệ non sông |
| non sông | đất nước | quê hương | tổ quốc |
| sông nước | biển | nước | nước lã |
| nước suối | thuỷ | cảnh vật | thiên nhiên |
| môi trường | nước mưa | mưa | nước ứa |
| nước triều | địa lý | cảnh quan | gấm vóc |
| bảo vệ non sông |