Từ đồng nghĩa với "non nước d"
| non nước | cảnh vật | thiên nhiên | đất trời |
| sông núi | quốc gia | tổ quốc | quê hương |
| vùng đất | địa phương | môi trường | khung cảnh |
| bức tranh | cảnh quan | vùng quê | đất nước |
| cảnh sắc | vùng trời | cảnh đồng | cảnh biển |
| non nước | cảnh vật | thiên nhiên | đất trời |
| sông núi | quốc gia | tổ quốc | quê hương |
| vùng đất | địa phương | môi trường | khung cảnh |
| bức tranh | cảnh quan | vùng quê | đất nước |
| cảnh sắc | vùng trời | cảnh đồng | cảnh biển |