Từ đồng nghĩa với "non yếu"
| non trẻ | yếu ớt | mỏng manh | nhỏ bé |
| tí hon | yếu đuối | non nớt | không trưởng thành |
| dễ vỡ | mới lớn | chưa phát triển | nhút nhát |
| hơi yếu | không cứng cáp | mới mẻ | dễ tổn thương |
| chưa chín chắn | không vững vàng | mới bắt đầu | chưa hoàn thiện |
| non trẻ | yếu ớt | mỏng manh | nhỏ bé |
| tí hon | yếu đuối | non nớt | không trưởng thành |
| dễ vỡ | mới lớn | chưa phát triển | nhút nhát |
| hơi yếu | không cứng cáp | mới mẻ | dễ tổn thương |
| chưa chín chắn | không vững vàng | mới bắt đầu | chưa hoàn thiện |