Từ đồng nghĩa với "nong nóng"
| nóng | bức bối | khó chịu | căng thẳng |
| hồi hộp | lo lắng | sốt ruột | khẩn trương |
| gấp gáp | nôn nóng | hối hả | vội vàng |
| điên cuồng | mệt mỏi | chóng mặt | khó nhọc |
| bồn chồn | khắc khoải | đầy lo âu | khó ngủ |
| nóng | bức bối | khó chịu | căng thẳng |
| hồi hộp | lo lắng | sốt ruột | khẩn trương |
| gấp gáp | nôn nóng | hối hả | vội vàng |
| điên cuồng | mệt mỏi | chóng mặt | khó nhọc |
| bồn chồn | khắc khoải | đầy lo âu | khó ngủ |