Từ đồng nghĩa với "nuông"
| nuông chiều | nuôi | nuôi nấng | nuôi dưỡng |
| chiều chuộng | cưng chiều | cung cấp | sự cung dưỡng |
| nuôi cho lớn | thức ăn | bữa ăn | bữa chén |
| sự chăm sóc | chăm sóc | đối đãi | chăm bẵm |
| cung ứng | thức ăn gia súc | suất cỏ khô | cỏ chăn nuôi |
| nuông chiều | nuôi | nuôi nấng | nuôi dưỡng |
| chiều chuộng | cưng chiều | cung cấp | sự cung dưỡng |
| nuôi cho lớn | thức ăn | bữa ăn | bữa chén |
| sự chăm sóc | chăm sóc | đối đãi | chăm bẵm |
| cung ứng | thức ăn gia súc | suất cỏ khô | cỏ chăn nuôi |