Từ đồng nghĩa với "nuốm"
| nuốt | nuốt chửng | nuốt trôi | hấp thụ |
| ăn | uống | ngụm | nén |
| nuốt nước | nuốt thức ăn | nuốt mồi | nuốt vào |
| nuốt sống | nuốt khô | nuốt nhanh | nuốt chậm |
| nuốt từng miếng | nuốt từng ngụm | nuốt không | nuốt lén |
| nuốt | nuốt chửng | nuốt trôi | hấp thụ |
| ăn | uống | ngụm | nén |
| nuốt nước | nuốt thức ăn | nuốt mồi | nuốt vào |
| nuốt sống | nuốt khô | nuốt nhanh | nuốt chậm |
| nuốt từng miếng | nuốt từng ngụm | nuốt không | nuốt lén |