Từ đồng nghĩa với "nung nấu"
| nung nấu | thôi thúc | dồn nén | khao khát |
| mong mỏi | ao ước | trăn trở | nhiệt huyết |
| đam mê | khát khao | tích tụ | chờ đợi |
| nóng lòng | sôi sục | bức bách | nhiệt tình |
| hừng hực | mãnh liệt | nóng nảy | sôi nổi |
| nung nấu | thôi thúc | dồn nén | khao khát |
| mong mỏi | ao ước | trăn trở | nhiệt huyết |
| đam mê | khát khao | tích tụ | chờ đợi |
| nóng lòng | sôi sục | bức bách | nhiệt tình |
| hừng hực | mãnh liệt | nóng nảy | sôi nổi |