Từ đồng nghĩa với "oặt"
| ôi! | yếu | mềm | nhu nhược |
| héo | bèo | mỏng manh | không cứng |
| lỏng lẻo | không vững | bất lực | khó khăn |
| khổ sở | tê liệt | bất an | khúm núm |
| suy nhược | mệt mỏi | uể oải | lười biếng |
| ôi! | yếu | mềm | nhu nhược |
| héo | bèo | mỏng manh | không cứng |
| lỏng lẻo | không vững | bất lực | khó khăn |
| khổ sở | tê liệt | bất an | khúm núm |
| suy nhược | mệt mỏi | uể oải | lười biếng |