Từ đồng nghĩa với "oặtt nay"
| oằn | gập | còng | uốn |
| bẻ | nghiêng | quẹo | bẻ cong |
| cúi | sụp | đè | chìm |
| nén | ép | bị đè | bị ép |
| bị nén | bị cong | bị gập | bị uốn |
| bị nghiêng |
| oằn | gập | còng | uốn |
| bẻ | nghiêng | quẹo | bẻ cong |
| cúi | sụp | đè | chìm |
| nén | ép | bị đè | bị ép |
| bị nén | bị cong | bị gập | bị uốn |
| bị nghiêng |