Từ đồng nghĩa với "oẻhoẹ"
| chê bai | bắt bẻ | phê phán | chỉ trích |
| mỉa mai | cà khịa | châm biếm | đả kích |
| xoi mói | soi xét | lên án | phê bình |
| bới móc | cằn nhằn | khiển trách | điều tra |
| thẩm vấn | chất vấn | đòi hỏi | khó tính |
| chê bai | bắt bẻ | phê phán | chỉ trích |
| mỉa mai | cà khịa | châm biếm | đả kích |
| xoi mói | soi xét | lên án | phê bình |
| bới móc | cằn nhằn | khiển trách | điều tra |
| thẩm vấn | chất vấn | đòi hỏi | khó tính |