Từ đồng nghĩa với "oai hùng"
| hào hùng | vĩ đại | anh hùng | hùng mạnh |
| dũng cảm | gan dạ | can đảm | quả cảm |
| táo bạo | cao quý | mạnh mẽ | tráng lệ |
| lẫm liệt | vĩ đại | hùng vĩ | khí phách |
| oai vệ | thần thánh | vững vàng | đáng kính |
| hào hùng | vĩ đại | anh hùng | hùng mạnh |
| dũng cảm | gan dạ | can đảm | quả cảm |
| táo bạo | cao quý | mạnh mẽ | tráng lệ |
| lẫm liệt | vĩ đại | hùng vĩ | khí phách |
| oai vệ | thần thánh | vững vàng | đáng kính |