Từ đồng nghĩa với "ol ẳ"
| nóng | oi ả | khó chịu | bức bối |
| ngột ngạt | hầm hập | nắng | chói chang |
| khô khan | gắt | nắng nóng | hè |
| nắng gắt | nắng oi | nắng chói | nắng hè |
| nắng nóng bức | nắng oi ả | nắng hầm hập | nắng ngột ngạt |
| nóng | oi ả | khó chịu | bức bối |
| ngột ngạt | hầm hập | nắng | chói chang |
| khô khan | gắt | nắng nóng | hè |
| nắng gắt | nắng oi | nắng chói | nắng hè |
| nắng nóng bức | nắng oi ả | nắng hầm hập | nắng ngột ngạt |