Từ đồng nghĩa với "ong lỗ"
| lỗ ong | tổ ong | đường ống | ong |
| hốc | khoang | lỗ | hang |
| khe | khoang trống | lỗ hổng | lỗ nhỏ |
| lỗ rỗng | khoang lỗ | tổ | đường hầm |
| khe hở | khoang chứa | lỗ châu mai | lỗ thông |
| lỗ ong | tổ ong | đường ống | ong |
| hốc | khoang | lỗ | hang |
| khe | khoang trống | lỗ hổng | lỗ nhỏ |
| lỗ rỗng | khoang lỗ | tổ | đường hầm |
| khe hở | khoang chứa | lỗ châu mai | lỗ thông |