Từ đồng nghĩa với "pa tê"
| pa tê | patê | bánh mì pa tê | món ăn |
| thịt xay | mỡ | gan | bơ |
| mứt | sốt | nhân | đồ ăn nhẹ |
| đồ ăn nhanh | thực phẩm chế biến | thịt nguội | thịt hộp |
| đồ ăn vặt | bánh mì | bánh ngọt | món khai vị |
| pa tê | patê | bánh mì pa tê | món ăn |
| thịt xay | mỡ | gan | bơ |
| mứt | sốt | nhân | đồ ăn nhẹ |
| đồ ăn nhanh | thực phẩm chế biến | thịt nguội | thịt hộp |
| đồ ăn vặt | bánh mì | bánh ngọt | món khai vị |