Từ đồng nghĩa với "phàm tực"
| trần tục | thế tục | thường tình | thường nhật |
| thực dụng | thực tế | tầm thường | bình thường |
| thường dân | thế gian | cõi trần | cõi đời |
| không cao siêu | không huyền bí | không thần thánh | không siêu phàm |
| thực tại | thực hành | thực tế hóa | thực tiễn |