Từ đồng nghĩa với "phá cỗ"
| ăn cỗ | phá cỗ Trung Thu | thưởng thức cỗ | bày cỗ |
| ngắm trăng | hội cỗ | tiệc cỗ | chơi cỗ |
| đón trăng | tổ chức cỗ | cỗ bàn | cỗ tiệc |
| cỗ mừng | cỗ hội | cỗ truyền thống | cỗ tết |
| cỗ bánh | cỗ ngọt | cỗ trái cây | cỗ đồ chơi |
| ăn cỗ | phá cỗ Trung Thu | thưởng thức cỗ | bày cỗ |
| ngắm trăng | hội cỗ | tiệc cỗ | chơi cỗ |
| đón trăng | tổ chức cỗ | cỗ bàn | cỗ tiệc |
| cỗ mừng | cỗ hội | cỗ truyền thống | cỗ tết |
| cỗ bánh | cỗ ngọt | cỗ trái cây | cỗ đồ chơi |