Từ đồng nghĩa với "phá gia chỉ tử"
| phá gia | chơi bời | tiêu xài | phá phách |
| ăn chơi | phung phí | hoang phí | lêu lổng |
| đua đòi | xài hoang | thích hưởng thụ | nghiện ngập |
| lãng phí | điên cuồng | không lo nghĩ | vô trách nhiệm |
| thích tiêu tiền | không tiết kiệm | thích phung phí | kẻ ăn chơi |