Từ đồng nghĩa với "phác thực"
| thật thà | chất phác | chân thật | thực tế |
| bản phác thảo thực tế | bản vẽ | bức tranh | hành động |
| minh bạch | trung thực | nguyên bản | đơn giản |
| không giả dối | thực chất | không màu mè | thẳng thắn |
| rõ ràng | đúng đắn | không phức tạp | tự nhiên |
| thật thà | chất phác | chân thật | thực tế |
| bản phác thảo thực tế | bản vẽ | bức tranh | hành động |
| minh bạch | trung thực | nguyên bản | đơn giản |
| không giả dối | thực chất | không màu mè | thẳng thắn |
| rõ ràng | đúng đắn | không phức tạp | tự nhiên |